Danh Sách Top Level

Thứ Hạng Tên Nhân Vật ID Nhân Vật Cấp độ Kinh Nghiệm
1 iGiaBäozAGz 1050002795 119 1231991022
2 X3pro 1050000062 119 818954947
3 TôSß½nG 1050000421 119 774348338
4 S2GáiQuêS2 1050000986 119 760625161
5 RitoruBi 1050001648 119 602109759
6 LaoNhat 1050003000 119 573209299
7 zZc§u¤mZz 1050002788 119 496498474
8 zzKinG 1050001216 119 313474095
9 Shoryken 1050001616 119 219302024
10 ckzim02 1050003253 119 97821680
Thứ Hạng Tên Nhân Vật ID Nhân Vật Cấp độ Kinh Nghiệm
11 iGiaBäozAGz 1050002795 119 1231991022
12 X3pro 1050000062 119 818954947
13 TôSß½nG 1050000421 119 774348338
14 S2GáiQuêS2 1050000986 119 760625161
15 RitoruBi 1050001648 119 602109759
16 LaoNhat 1050003000 119 573209299
17 zZc§u¤mZz 1050002788 119 496498474
18 zzKinG 1050001216 119 313474095
19 Shoryken 1050001616 119 219302024
20 ckzim02 1050003253 119 97821680

Bảng Xếp Hạng Cập Nhật Chính Xác Sau Khi Nhân Vật Thoát Game Hoặc Bảo Trì